Dịch từ "bao mô" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bao mô" trong tiếng Anh

bao mô {danh}
VI

bao mô {danh từ}

1. giải phẫu học
bao mô

Cách dịch tương tự của từ "bao mô" trong tiếng Anh

danh từ
bao danh từ
bao động từ
bao đại từ
English
bao trạng từ
English
mưu mô danh từ
English
bao phủ danh từ
English
bao phủ động từ
English
âm mô danh từ
English