Dịch từ "bao lơn" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bao lơn" trong tiếng Anh

bao lơn {danh}
EN
VI

bao lơn {danh từ}

bao lơn (từ khác: ban công)
volume_up
balcony {danh} (on a balcony)

Cách dịch tương tự của từ "bao lơn" trong tiếng Anh

bao danh từ
bao động từ
bao đại từ
English
bao trạng từ
English
bao phủ danh từ
English
bao phủ động từ
English
khuyên lơn danh từ
English
van lơn động từ
English
bao trùm động từ
English
bao yểm động từ
English