Dịch từ "bao kiếm" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bao kiếm" trong tiếng Anh

bao kiếm {danh}
VI

bao kiếm {danh từ}

bao kiếm

Cách dịch tương tự của từ "bao kiếm" trong tiếng Anh

kiếm động từ
English
bao danh từ
bao động từ
bao đại từ
English
bao trạng từ
English
bao phủ danh từ
English
bao phủ động từ
English
thuật đánh kiếm danh từ
English
bao trùm động từ
English
bao yểm động từ
English