Dịch từ "bao gồm" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bao gồm" trong tiếng Anh

bao gồm {động}
VI

bao gồm {động từ}

bao gồm (từ khác: bao hàm)
bao gồm (từ khác: bao hàm, gồm có)
bao gồm (từ khác: gồm có)
bao gồm (từ khác: bao hàm, gồm có)
Currently I am working for… and my responsibilities include
Những yêu cầu đầu vào mà thú nuôi của bạn cần bao gồm _______________.
The entry requirements that your pet needs to meet include a __________.

Ví dụ về cách dùng từ "bao gồm" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

VietnameseNhững yêu cầu đầu vào mà thú nuôi của bạn cần bao gồm _______________.
The entry requirements that your pet needs to meet include a __________.
Vietnamese., và công việc của tôi bao gồm...
Currently I am working for… and my responsibilities include…
VietnameseKhóa học này có bao gồm thời gian thực tập hay không?
VietnameseCác nhiệm vụ hàng tuần của cậu ấy / cô ấy bao gồm...
VietnameseBảo hiểm sức khỏe bao gồm những gì?
VietnameseTiền mua nhà bao gồm những gì?
Vietnamesebao gồm bữa sáng miễn phí không?
VietnameseĐã bao gồm các tiện ích chưa?

Cách dịch tương tự của từ "bao gồm" trong tiếng Anh

gồm động từ
English
bao danh từ
bao động từ
bao đại từ
English
bao trạng từ
English
bao phủ danh từ
English
bao phủ động từ
bao trùm động từ
English
bao yểm động từ
English