Dịch từ "bao gạo" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bao gạo" trong tiếng Anh

bao gạo {danh}
VI

bao gạo {danh từ}

bao gạo

Cách dịch tương tự của từ "bao gạo" trong tiếng Anh

gạo danh từ
English
bao danh từ
bao động từ
bao đại từ
English
bao trạng từ
English
bao phủ danh từ
English
bao phủ động từ
English
nước vo gạo danh từ
English
bao trùm động từ
English