Dịch từ "bao cụm hoa cau" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bao cụm hoa cau" trong tiếng Anh

EN
VI

bao cụm hoa cau {danh từ}

1. thực vật học
bao cụm hoa cau (từ khác: bẹ, mo cau)