Dịch từ "bao đựng mật" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bao đựng mật" trong tiếng Anh

VI

bao đựng mật {danh từ}

1. giải phẫu học
bao đựng mật

Cách dịch tương tự của từ "bao đựng mật" trong tiếng Anh

đựng động từ
mật tính từ
mật danh từ
English
bao danh từ
bao động từ
bao đại từ
English
bao trạng từ
English
bao đựng mũi tên của cung thủ danh từ
English