Dịch từ "bang trợ" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bang trợ" trong tiếng Anh

bang trợ {động}
VI

bang trợ {động từ}

bang trợ (từ khác: hỗ trợ, dự, giúp đỡ, có mặt)

Cách dịch tương tự của từ "bang trợ" trong tiếng Anh

bang danh từ
English
hỗ trợ động từ
cứu trợ động từ
English
bang qua giới từ
English
bổ trợ tính từ
nhà tài trợ danh từ
English
viện trợ
viện trợ động từ
English
tài trợ động từ
bang tá danh từ
người hỗ trợ danh từ
English
người bảo trợ danh từ
English
người tài trợ danh từ
English
trách nhiệm của nhà tài trợ danh từ
chất phụ trợ tính từ
English
ám trợ động từ
bảo trợ danh từ
English