Dịch từ "bang tá" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bang tá" trong tiếng Anh

bang tá {danh}
VI

bang tá {danh từ}

Cách dịch tương tự của từ "bang tá" trong tiếng Anh

danh từ
English
bang danh từ
English
thiếu tá danh từ
English
bang qua giới từ
English
nữ y tá danh từ
English
phụ tá danh từ
English
y tá danh từ
English
bưu tá danh từ
đại tá danh từ
English
thượng tá danh từ
English
bang giao danh từ
trung tá danh từ
bang trợ động từ
English
nửa tá danh từ
bang giao chính thức danh từ
bang biện danh từ
bang trưởng danh từ