Dịch từ "bang qua" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bang qua" trong tiếng Anh

bang qua {giới}
EN
VI

bang qua {giới từ}

bang qua (từ khác: bên kia, phía bên kia, ngang qua)

Cách dịch tương tự của từ "bang qua" trong tiếng Anh

bang danh từ
English
qua liên từ
English
qua động từ
English
qua trạng từ
English
vừa qua tính từ
English
vượt qua động từ
bỏ qua động từ
ngang qua giới từ
English
ngang qua liên từ
English
vụt qua động từ
English
xuyên qua liên từ
English
chuyển qua động từ
lướt qua tính từ
English
cảm giác thoáng qua danh từ
English
quãng cách nhảy qua danh từ
English
đường đi qua danh từ
English
đi vượt qua tính từ
English