Dịch từ "bang giao" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bang giao" trong tiếng Anh

bang giao {nhiều}
VI

bang giao {số nhiều}

Cách dịch tương tự của từ "bang giao" trong tiếng Anh

bang danh từ
English
giao động từ
chuyển giao động từ
bang qua giới từ
English
mang tính ngoại giao tính từ
English
nghi thức ngoại giao danh từ
English
khoa ngoại giao danh từ
English
thuộc ngoại giao tính từ
English
đại diện ngoại giao danh từ
English
xã giao tính từ
bang tá danh từ
nhà ngoại giao danh từ
English
mang tính xã giao tính từ
English
cuộc nói chuyện xã giao danh từ
English
vô giao tính từ
English
bàn giao động từ