Dịch từ "ban nẫy" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "ban nẫy" trong tiếng Anh

ban nẫy {trạng}
ban nẫy {tính}
VI

ban nẫy {trạng từ}

ban nẫy (từ khác: ban nãy)

Cách dịch tương tự của từ "ban nẫy" trong tiếng Anh

ban danh từ
ban động từ
ban hành động từ
English
ban nhóm danh từ
English