Dịch từ "ban hành" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "ban hành" trong tiếng Anh

ban hành {động}
ban hành luật {động}
VI

ban hành {động từ}

1. Tổng quan
ban hành
ban hành (từ khác: xuất bản)
2. "đạo luật"
ban hành
3. "luật"
ban hành (từ khác: ban bố)
volume_up
to issue {động} (laws or regulations)
ban hành (từ khác: ban bố, ban)
volume_up
to promulgate {động} (laws or regulations)

Ví dụ về cách dùng từ "ban hành" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

VietnameseKhi nào [tài liệu] của bạn được ban hành?
Vietnamese[Tài liệu] của bạn được ban hành ở đâu?
Vietnameseban hành sắc luật

Cách dịch tương tự của từ "ban hành" trong tiếng Anh

hành danh từ
English
ban danh từ
ban động từ
ban chấp hành danh từ