Dịch từ "ban" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "ban" trong tiếng Anh

ban {danh}
ban {động}
ban nãy {trạng}
EN

Nghĩa của "to ban" trong tiếng Việt

VI

ban {danh từ}

EN

to ban [banned|banned] {động từ}

volume_up
to ban (từ khác: to forbid, to prohibit, to forbidden)
cấm {động}
to ban (từ khác: to forbid, to interdict, to forbidden)
cấm đoán {động}
to ban
cấm chỉ {động}

Ví dụ về cách dùng từ "ban" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

VietnameseNhư có thể thấy trong biểu đồ, số/lượng... tăng nhanh từ... đến... sau đó tụt mạnh và quay trở lại mức ban đầu.
According to the diagram, the number of…rose sharply between…and…, before plunging back down to its original level.
Vietnamesethực hiện việc gì ở một phòng ban nào một cách nhanh chóng
VietnameseKhi nào [tài liệu] của bạn được ban hành?
Vietnamese[Tài liệu] của bạn được ban hành ở đâu?
Vietnameseđốt đèn giữa ban ngày
Vietnamese(buổi) sáng/ban sáng/ban ngày
Vietnameseban hành sắc luật