Dịch từ "bai" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bai" trong tiếng Anh

bai {danh}
EN
bai {thán}
EN
bái bai {thán}
EN
đồi bai {tính}
EN
bai bải {trạng}
EN
VI

bai {danh từ}

1. CNTT
bai