Dịch từ "baht" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "baht" trong tiếng Anh

baht {danh}
EN
EN

Nghĩa của "baht" trong tiếng Việt

VI
VI

baht {danh từ}

1. "đơn vi tiền tệ của Thái Lan"
baht
volume_up
baht {danh} (Thai currency)
EN

baht {danh từ}

volume_up
1. "Thai currency"
baht
baht {danh} (đơn vi tiền tệ của Thái Lan)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "baht":

baht
English