Dịch từ "ba vạ" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "ba vạ" trong tiếng Anh

ba vạ {tính}
VI

ba vạ {tính từ}

Cách dịch tương tự của từ "ba vạ" trong tiếng Anh

ba đại từ
English
ba danh từ
ba số từ
English
ba má đại từ
English
ba mẹ đại từ
English
ba mẹ danh từ
ba zơ danh từ
English
ba toác tính từ
English
ba đờ xuy danh từ
English
ba hoặc mẹ danh từ
English
ba toong danh từ
English
ba lăng nhăng tính từ
English
ba hoa tính từ
English
ba đào danh từ
English
ba mười số từ
English
ba lô danh từ
English