Dịch từ "ba lăng nhăng" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "ba lăng nhăng" trong tiếng Anh

ba lăng nhăng {tính}
VI

ba lăng nhăng {tính từ}

Cách dịch tương tự của từ "ba lăng nhăng" trong tiếng Anh

lăng danh từ
ba đại từ
English
ba danh từ
ba số từ
English