Dịch từ "ba hoa" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "ba hoa" trong tiếng Anh

ba hoa {động}
ba hoa {tính}
EN
kẻ ba hoa {danh}
VI

ba hoa {động từ}

ba hoa (từ khác: huênh hoang, khoe khoang)

Cách dịch tương tự của từ "ba hoa" trong tiếng Anh

hoa danh từ
English
ba đại từ
English
ba danh từ
ba số từ
English
ba má đại từ
English
ba mẹ đại từ
English
ba zơ danh từ
English
tinh hoa danh từ
chậu hoa danh từ
English
ba toác tính từ
English
ba đờ xuy danh từ
English
hái hoa động từ
English
cành hoa danh từ
English
bẻ hoa động từ
English