Dịch từ "ba giờ" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "ba giờ" trong tiếng Anh

ba giờ {danh}
VI

ba giờ {danh từ}

Ví dụ về cách dùng từ "ba giờ" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

Vietnamese... tám giờ rưỡi./... tám giờ ba mươi (phút).

Cách dịch tương tự của từ "ba giờ" trong tiếng Anh

giờ danh từ
English
ba đại từ
English
ba danh từ
ba số từ
English
ba má đại từ
English
ba mẹ đại từ
English
ba zơ danh từ
English
ba toác tính từ
English
ba đờ xuy danh từ
English
thì giờ danh từ
English
bấy giờ liên từ
English
ba hoặc mẹ danh từ
English
ngay bây giờ danh từ
English
ba toong danh từ
English
ba lăng nhăng tính từ
English
ba hoa tính từ
English