Dịch từ "audit" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "audit" trong tiếng Anh

audit {động}
EN

Nghĩa của "to audit" trong tiếng Việt

VI

audit {động từ}

1. tài chính
EN

to audit [audited|audited] {động từ}

volume_up
1. tài chính
to audit
to audit
kiểm toán {động}
to audit
audit {động}