Dịch từ "ATM" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "ATM" trong tiếng Anh

ATM {danh}
EN
EN

Nghĩa của "ATM" trong tiếng Việt

volume_up
ATM [viết tắt]
VI

ATM {danh từ}

1. CNTT
volume_up
ATM [tắt] (Asynchronous Transfer Mode)
... an ATM/a cash machine?
EN

ATM [viết tắt]

volume_up
1. "Asynchronous Transfer Mode", CNTT
ATM
ATM {danh}
... cây rút tiền/máy ATM?

Ví dụ về cách dùng từ "ATM" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

VietnamesePhí rút tiền ở ATM khác ngân hàng là bao nhiêu?
Vietnamese... cây rút tiền/máy ATM?
Những từ khác
Vietnamese
  • ATM