Dịch từ "ao-xơ" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "ao-xơ" trong tiếng Anh

ao-xơ {danh}
EN
VI

ao-xơ {danh từ}

1. "đơn vị đo lường của Anh"
ao-xơ

Cách dịch tương tự của từ "ao-xơ" trong tiếng Anh

danh từ
English
ao danh từ
ao ước thứ gì động từ
English
ao nuôi cá danh từ
ao ước tính từ
English
ao ước động từ
chất xơ danh từ
English
bông xơ danh từ
u xơ danh từ
English
ao cá danh từ
English
cảnh nghèo khó xác xơ danh từ
English
ao băng danh từ
English
ao chuôm danh từ
ao hồ danh từ