Dịch từ "ao nuôi cá" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "ao nuôi cá" trong tiếng Anh

ao nuôi cá {danh}
VI

ao nuôi cá {danh từ}

ao nuôi cá
ao nuôi cá (từ khác: vườn ươm, nhà trẻ)

Cách dịch tương tự của từ "ao nuôi cá" trong tiếng Anh

nuôi động từ
English
ao danh từ
danh từ
English
bể nuôi cá danh từ
English
nơi nuôi cá danh từ
English
nghề nuôi cá danh từ