Dịch từ "ao hồ" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "ao hồ" trong tiếng Anh

ao hồ {nhiều}
VI

ao hồ {số nhiều}

Cách dịch tương tự của từ "ao hồ" trong tiếng Anh

ao danh từ
hồ danh từ
kim đồng hồ danh từ
English
giây đồng hồ danh từ
English
mơ hồ tính từ
tiếng đồng hồ danh từ
English
ao ước thứ gì động từ
English
ao nuôi cá danh từ
ý niệm mơ hồ danh từ
English
không mơ hồ tính từ