Dịch từ "ao cá" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "ao cá" trong tiếng Anh

ao cá {danh}
VI

ao cá {danh từ}

Cách dịch tương tự của từ "ao cá" trong tiếng Anh

ao danh từ
danh từ
English
ao nuôi cá danh từ
láu cá tính từ
bã cá danh từ
English
ao ước thứ gì động từ
English
nơi đánh bắt cá danh từ
English
đồ đánh cá danh từ
hồ cá danh từ
English
giỏ đựng cá danh từ
English
ao ước tính từ
English
vi cá danh từ
English
con cá danh từ
English
nghề cá danh từ
English
bãi đánh cá danh từ
người buôn cá danh từ
English