Dịch từ "ao ước" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "ao ước" trong tiếng Anh

ao ước {động}
ao ước {tính}
EN
VI

ao ước {động từ}

ao ước
ao ước
ao ước (từ khác: mơ ước)
ao ước

Cách dịch tương tự của từ "ao ước" trong tiếng Anh

ao danh từ
hiệp ước danh từ
quy ước danh từ
English
quy ước tính từ
mơ ước danh từ
English
mơ ước động từ
ao ước thứ gì động từ
English
ao nuôi cá danh từ
khế ước danh từ
English
thông ước tính từ
đính ước tính từ
English
đã đính ước động từ
điều ước danh từ
English
kinh tân ước danh từ
thỏa ước danh từ