Dịch từ "ao" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "ao" trong tiếng Anh

ao {danh}
ao cá {danh}
ao-xơ {danh}
EN
ước ao {động}
EN
ao ước {động}
VI

ao {danh từ}

ao (từ khác: lõm, hình lòng chảo)
volume_up
concave {danh} (volume)
ao
volume_up
pond {danh} (volume)