Dịch từ "anh trai cùng cha khác mẹ" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "anh trai cùng cha khác mẹ" trong tiếng Anh

VI

anh trai cùng cha khác mẹ {danh từ}

anh trai cùng cha khác mẹ (từ khác: anh cùng cha khác mẹ)
volume_up
half-brother {danh} (older brother of same father)
Những từ khác
Vietnamese
  • anh trai cùng cha khác mẹ