Dịch từ "anh trai" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "anh trai" trong tiếng Anh

anh trai {danh}
VI

anh trai {danh từ}

anh trai (từ khác: anh)
volume_up
brother {danh} (older)
anh trai (từ khác: anh em, huynh đệ)
anh trai (từ khác: anh, bào huynh)

Ví dụ về cách dùng từ "anh trai" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

VietnameseAnh thật đẹp trai!/Em thật (xinh) đẹp!

Cách dịch tương tự của từ "anh trai" trong tiếng Anh

trai tính từ
English
anh đại từ
anh danh từ
anh ta đại từ
English
anh ý đại từ
English
anh ấy đại từ
English
anh chàng danh từ
English