Dịch từ "anh túc" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "anh túc" trong tiếng Anh

anh túc {danh}
cây anh túc {danh}
EN
VI

anh túc {danh từ}

anh túc (từ khác: thuốc cần sa)
anh túc

Cách dịch tương tự của từ "anh túc" trong tiếng Anh

anh đại từ
anh danh từ
anh ta đại từ
English
anh ý đại từ
English
anh ấy đại từ
English
anh chàng danh từ
English
anh trai danh từ
English