Dịch từ "anh tài" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "anh tài" trong tiếng Anh

anh tài {danh}
anh tài xế {danh}
EN
VI

anh tài {danh từ}

anh tài
anh tài (từ khác: anh kiệt, anh hào)
anh tài (từ khác: người tài giỏi)

Ví dụ về cách dùng từ "anh tài" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

Cách dịch tương tự của từ "anh tài" trong tiếng Anh

tài danh từ
English
anh đại từ
anh danh từ
anh ta đại từ
English
anh ý đại từ
English
anh ấy đại từ
English
anh chàng danh từ
English