Dịch từ "anh nuôi" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "anh nuôi" trong tiếng Anh

anh nuôi {danh}
VI

anh nuôi {danh từ}

anh nuôi
volume_up
cook {danh} (male)

Cách dịch tương tự của từ "anh nuôi" trong tiếng Anh

nuôi động từ
English
anh đại từ
anh danh từ
anh ta đại từ
English
anh ý đại từ
English
anh ấy đại từ
English
anh chàng danh từ
English