Dịch từ "anh minh" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "anh minh" trong tiếng Anh

anh minh {tính}
VI

anh minh {tính từ}

Cách dịch tương tự của từ "anh minh" trong tiếng Anh

minh danh từ
English
anh đại từ
anh danh từ
anh ta đại từ
English
công minh tính từ
English
anh ý đại từ
English
anh ấy đại từ
English
anh chàng danh từ
English