Dịch từ "anh linh" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "anh linh" trong tiếng Anh

anh linh {danh}
VI

anh linh {danh từ}

anh linh
volume_up
hallowed memory {danh} (of a deceased person)

Cách dịch tương tự của từ "anh linh" trong tiếng Anh

anh đại từ
anh danh từ
anh ta đại từ
English
anh ý đại từ
English
anh ấy đại từ
English
anh chàng danh từ
English
anh trai danh từ
English