Dịch từ "anh em đồng đạo" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "anh em đồng đạo" trong tiếng Anh

VI

anh em đồng đạo {danh từ}

1. tôn giáo
anh em đồng đạo (từ khác: đồng hữu)