Dịch từ "anh em" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "anh em" trong tiếng Anh

anh em {danh}
EN
anh em {nhiều}
tình anh em {danh}
anh em họ {danh}
EN
anh em họ {nhiều}
EN

Ví dụ về cách dùng từ "anh em" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

VietnameseCảm ơn anh/em vì một buổi tối tuyệt vời! Chúc anh/em ngủ ngon!
Thank you for a lovely evening! Have a great night!
VietnameseAnh/Em có muốn vào nhà uống một ly cà phê không?
VietnameseEm/Anh có muốn về nhà anh/em xem phim không?
VietnameseCả ngày hôm nay anh/em chỉ nghĩ đến em/anh!
VietnameseAnh/Em có muốn đi uống một ly cà phê không?
VietnameseAnh/Em mặc cái áo/váy này rất đẹp!
VietnameseEm/Anh có muốn đi chỗ khác không?
VietnameseTối nay em/anh đã có kế hoạch gì chưa?
VietnameseNói chuyện với anh/em rất vui!
VietnameseCho anh/em mời em/anh một ly nhé?
VietnameseAnh/Em có muốn nhảy cùng em/anh không?
VietnameseAnh/Em ngồi/đứng cùng em/anh được không?
VietnameseĐể anh/em đưa em/anh về nhé?
VietnameseAnh thật đẹp trai!/Em thật (xinh) đẹp!
VietnameseMình về chỗ anh/em hay chỗ em/anh?
VietnameseEm/Anh có hay đến đây không?
VietnameseAnh/Em làm nghề gì?
VietnameseAnh/Em có đôi mắt thật đẹp!
VietnameseAnh/Em nhảy đẹp quá!
Vietnameseanh em đồng bào

Cách dịch tương tự của từ "anh em" trong tiếng Anh

em đại từ
em danh từ
English
anh đại từ
anh danh từ
English