Dịch từ "anh dũng" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "anh dũng" trong tiếng Anh

anh dũng {tính}
VI

anh dũng {tính từ}

anh dũng (từ khác: dũng cảm, gan dạ, can đảm)
anh dũng (từ khác: dũng cảm, gan dạ)
anh dũng (từ khác: dũng cảm, gan dạ, anh hùng)

Cách dịch tương tự của từ "anh dũng" trong tiếng Anh

anh đại từ
anh danh từ
anh ta đại từ
English
anh ý đại từ
English
anh ấy đại từ
English
anh chàng danh từ
English
anh trai danh từ
English