Dịch từ "anh chồng" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "anh chồng" trong tiếng Anh

anh chồng {danh}
EN
VI

anh chồng {danh từ}

anh chồng
volume_up
brother in law {danh} (husband’s older brother)
anh chồng
volume_up
brother-in-law {danh} (husband’s older brother)

Cách dịch tương tự của từ "anh chồng" trong tiếng Anh

chồng danh từ
anh đại từ
anh danh từ
anh ta đại từ
English
anh ý đại từ
English
anh ấy đại từ
English