Dịch từ "anh chàng" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "anh chàng" trong tiếng Anh

anh chàng {danh}
EN
VI

anh chàng {danh từ}

1. Tổng quan
anh chàng (từ khác: anh thanh niên, anh)
anh chàng (từ khác: ảnh, anh ấy)
anh chàng (từ khác: ảnh, anh ấy)
anh chàng (từ khác: một kẻ, thằng cha, , cậu, chàng trai)
2. thông tục
anh chàng (từ khác: )
volume_up
guy {danh} [Anh-Mỹ] [tục]

Cách dịch tương tự của từ "anh chàng" trong tiếng Anh

chàng đại từ
English
chàng danh từ
English
anh đại từ
anh danh từ
anh ta đại từ
English
anh ý đại từ
English
anh ấy đại từ
English