Dịch từ "anh đây" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "anh đây" trong tiếng Anh

anh đây {thán}
VI

anh đây {thán từ}

1. "usage depends on situation"
anh đây (từ khác: tôi đây, mình đây)

Ví dụ về cách dùng từ "anh đây" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

VietnameseEm/Anh có hay đến đây không?

Cách dịch tương tự của từ "anh đây" trong tiếng Anh

đây danh từ
English
đây trạng từ
English
anh đại từ
anh danh từ
anh ta đại từ
English
anh ý đại từ
English
anh ấy đại từ
English
anh chàng danh từ
English