Dịch từ "anh ý" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "anh ý" trong tiếng Anh

anh ý {đại}
EN
VI

anh ý {đại từ}

anh ý (từ khác: anh ấy, anh ta)
volume_up
he {đại} (sb slightly older, neutral)

Cách dịch tương tự của từ "anh ý" trong tiếng Anh

ý danh từ
English
anh đại từ
anh danh từ
em ý đại từ
English
con ý đại từ
English
lão ý đại từ
English
bà ý đại từ
English
ông ý đại từ
English
cô ý đại từ
English