Dịch từ "an vị" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "an vị" trong tiếng Anh

an vị {tính}
VI

an vị {tính từ}

an vị
an vị (từ khác: an tọa)

Cách dịch tương tự của từ "an vị" trong tiếng Anh

vị danh từ
English
an danh từ
quý vị đại từ
English
an lạc danh từ
an nhàn tính từ
hương vị danh từ
English
an tịnh tính từ
English
học vị danh từ
English
an ninh danh từ
cương vị danh từ
English
mùi vị danh từ
English
an toàn tính từ
địa vị danh từ
an hảo danh từ
English