Dịch từ "an trí" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "an trí" trong tiếng Anh

an trí {danh}
an trí {động}
VI

an trí {danh từ}

Cách dịch tương tự của từ "an trí" trong tiếng Anh

an danh từ
vị trí danh từ
trang trí động từ
English
nhanh trí tính từ
an lạc danh từ
an nhàn tính từ
bố trí động từ
English
an tịnh tính từ
English
an ninh danh từ
English
lý trí danh từ
English
thần trí danh từ
English
định rõ vị trí động từ
an toàn tính từ