Dịch từ "an toàn mặt trước" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "an toàn mặt trước" trong tiếng Anh

VI

an toàn mặt trước {danh từ}

1. quân sự
an toàn mặt trước
Những từ khác
Vietnamese
  • an toàn mặt trước