Dịch từ "an toàn khu" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "an toàn khu" trong tiếng Anh

an toàn khu {danh}
VI

an toàn khu {danh từ}

an toàn khu (từ khác: vùng an toàn)
an toàn khu (từ khác: vùng an toàn)

Cách dịch tương tự của từ "an toàn khu" trong tiếng Anh

toàn danh từ
English
khu danh từ
an danh từ
an toàn lao động danh từ
an toàn dữ liệu danh từ
an toàn phòng cơ giới danh từ
an toàn mặt trước danh từ
an toàn phóng xạ danh từ