Dịch từ "an toàn" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "an toàn" trong tiếng Anh

an toàn {tính}
an toàn {danh}
nơi an toàn {danh}
EN
dây an toàn {danh}
VI

an toàn {tính từ}

an toàn (từ khác: bằng an)
Ở trong phòng có hộp an toàn/ có két không?
Do you have safety lockers/a safe?

Ví dụ về cách dùng từ "an toàn" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

VietnameseTôi có thể xem giấy chứng nhận an toàn ga được không?
VietnameseỞ trong phòng có hộp an toàn/ có két không?
Vietnamesean toàn lao động

Cách dịch tương tự của từ "an toàn" trong tiếng Anh

toàn danh từ
English
an danh từ
an lạc danh từ
an nhàn tính từ
tính an toàn danh từ
English
bảo toàn động từ
English
an tịnh tính từ
English
an ninh danh từ
hoàn toàn trạng từ
hoàn toàn tính từ
an hảo danh từ
English
an bu min danh từ
English
an tĩnh tính từ
English