Dịch từ "an-tô" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "an-tô" trong tiếng Anh

an-tô {danh}
EN
bè an tô {danh}
EN
VI

an-tô {danh từ}

1. âm nhạc

Cách dịch tương tự của từ "an-tô" trong tiếng Anh

an danh từ
an lạc danh từ
an nhàn tính từ
báo bành tô danh từ
English
bành tô danh từ
English
an tịnh tính từ
English
bè an tô danh từ
English
an ninh danh từ
an toàn tính từ
an hảo danh từ
English
an bu min danh từ
English
an tĩnh tính từ
English
an bình tính từ
English
an yên tính từ
an tâm tính từ
English
Những từ khác
Vietnamese
  • an-tô