Dịch từ "an-pha" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "an-pha" trong tiếng Anh

an-pha {danh}
EN
an-pha-bê {danh}
VI

an-pha {danh từ}

1. toán học
an-pha

Cách dịch tương tự của từ "an-pha" trong tiếng Anh

pha danh từ
English
an danh từ
an lạc danh từ
an nhàn tính từ
an tịnh tính từ
English
an ninh danh từ
an toàn tính từ
an hảo danh từ
English
gièm pha động từ
English
an bu min danh từ
English
an tĩnh tính từ
English
an bình tính từ
English
an yên tính từ
an tâm tính từ