Dịch từ "an phận" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "an phận" trong tiếng Anh

an phận {danh}
EN
an phận {tính}
EN
VI

an phận {danh từ}

Cách dịch tương tự của từ "an phận" trong tiếng Anh

phận danh từ
English
an danh từ
an lạc danh từ
bộ phận danh từ
English
an nhàn tính từ
cam phận danh từ
English
bạc phận danh từ
English
địa phận danh từ
an tịnh tính từ
English
an ninh danh từ
an toàn tính từ
an hảo danh từ
English
Những từ khác
Vietnamese
  • an phận